Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
double Dutch


noun
1. an incomprehensible talk
Usage Domain:
colloquialism
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
gibberish, gibber
2. the difficult version of jump rope in which players jump over two ropes that are swung in a crisscross manner by two turners
Hypernyms:
jump rope

Related search result for "double dutch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.